Inox 1.4307 là mác thép không gỉ Austenitic được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng hàn và tính gia công thuận lợi. Với hàm lượng carbon thấp, vật liệu đặc biệt phù hợp với các sản phẩm có yêu cầu hàn, trong đó khả năng duy trì tính chống ăn mòn sau gia công là một yếu tố được quan tâm.
Bài viết dưới đây tập trung phân tích inox 1.4307 từ thành phần hóa học, tính chất cơ lý, khả năng hàn đến các ứng dụng thực tế, đồng thời làm rõ sự khác biệt giữa 1.4307 với một số mác thép không gỉ có đặc tính tương đương.
Nội dung chính
1. Inox 1.4307 là gì?
Inox 1.4307 là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ tiêu chuẩn EN, có ký hiệu vật liệu X2CrNi18-9. Đây là mác inox có hàm lượng Carbon thấp, với C tối đa khoảng 0,030%, cùng thành phần chính gồm Chromium (Cr) và Nickel (Ni).
Hàm lượng Carbon thấp là đặc điểm quan trọng của inox 1.4307, giúp hạn chế sự hình thành cacbua Crom trong quá trình hàn và giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể tại khu vực ảnh hưởng nhiệt. Nhờ đó, vật liệu có khả năng hàn tốt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn phù hợp sau gia công.
Trong thực tế, inox 1.4307 thường được sử dụng trong nhóm vật liệu 304L và có nhiều đặc tính tương đồng với 304L theo các hệ tiêu chuẩn khác. Tuy nhiên, 1.4307 và 304L không nên mặc định là một, bởi mỗi hệ tiêu chuẩn có thể quy định khác nhau về thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật.
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, tính hàn và khả năng gia công thuận lợi, inox 1.4307 được ứng dụng trong nhiều sản phẩm như đường ống, bồn chứa, thiết bị chế biến thực phẩm, thiết bị công nghiệp và các kết cấu inox có yêu cầu hàn.
2. Thành phần hóa học của inox 1.4307
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định cấu trúc và nhiều đặc tính quan trọng của inox 1.4307, đặc biệt là khả năng chống ăn mòn, tính hàn và khả năng gia công. Theo hệ tiêu chuẩn EN, inox 1.4307 (X2CrNi18-9) có thành phần các nguyên tố chính như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (% khối lượng) |
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Chromium (Cr) | 17,5 – 19,5 |
| Nickel (Ni) | 8,0 – 10,5 |
| Manganese (Mn) | ≤ 2,0 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,0 |
| Nitrogen (N) | ≤ 0,11 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045 |
| Sulfur (S) | ≤ 0,015 |
| Iron (Fe) | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố chính:
- Chromium (Cr): Là nguyên tố tạo khả năng chống ăn mòn đặc trưng của inox. Chromium thúc đẩy hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, giúp bảo vệ vật liệu trước quá trình oxy hóa trong nhiều môi trường sử dụng.
- Nickel (Ni): Giúp ổn định cấu trúc Austenitic, đồng thời cải thiện độ dẻo, độ dai và khả năng tạo hình của inox 1.4307.
- Carbon (C): Đây là thành phần có ý nghĩa đặc biệt đối với 1.4307. Với hàm lượng được giới hạn ở mức ≤0,030%, vật liệu giảm nguy cơ hình thành cacbua Crom trong quá trình hàn, từ đó hỗ trợ duy trì khả năng chống ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
- Manganese (Mn): Hỗ trợ quá trình luyện thép và góp phần vào độ bền, độ cứng của vật liệu.
- Silicon (Si): Có vai trò trong quá trình khử oxy khi luyện thép và góp phần cải thiện một số đặc tính của vật liệu.
- Nitrogen (N): Góp phần ổn định cấu trúc Austenitic và hỗ trợ một phần về độ bền của thép.
- Phosphorus (P) và Sulfur (S): Được kiểm soát ở hàm lượng thấp nhằm hạn chế những ảnh hưởng không mong muốn đến tính dẻo, khả năng gia công và chất lượng hàn.
Trong đó, Cr, Ni và C là ba thành phần đặc biệt đáng chú ý khi tìm hiểu inox 1.4307: Cr tạo khả năng chống ăn mòn, Ni duy trì cấu trúc Austenitic, còn hàm lượng C thấp giúp 1.4307 có lợi thế về khả năng hàn.
3. Tính chất của inox 1.4307
Inox 1.4307 sở hữu đặc trưng của thép không gỉ Austenitic với sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, tính hàn, độ dẻo và khả năng gia công tốt. Những đặc tính này giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu trong sản xuất thiết bị, đường ống và các sản phẩm inox công nghiệp.
3.1. Khả năng chống ăn mòn
Inox 1.4307 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường sử dụng thông thường. Hàm lượng Chromium khoảng 17,5–19,5% giúp hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa và bảo vệ vật liệu.
Vật liệu có thể được sử dụng trong môi trường khí quyển, nước và nhiều môi trường công nghiệp có mức độ ăn mòn vừa phải. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất, hàm lượng chloride, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công. Vì vậy, cần lựa chọn mác inox dựa trên điều kiện làm việc cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên mác thép.
3.2. Khả năng hàn
Khả năng hàn tốt là một trong những ưu điểm đáng chú ý của inox 1.4307. Hàm lượng Carbon thấp giúp hạn chế sự hình thành cacbua Chromium trong vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn, qua đó giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể. Đặc tính này khiến 1.4307 phù hợp với các sản phẩm có nhiều mối hàn như bồn chứa, đường ống, thiết bị chế biến thực phẩm và kết cấu inox.
3.3. Khả năng gia công và tạo hình
Inox 1.4307 có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt, phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí như cắt, uốn, dập và tạo hình. Tuy nhiên, do thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, vật liệu có xu hướng hóa bền khi biến dạng nguội. Vì vậy, khi gia công các chi tiết có mức độ biến dạng lớn, cần lựa chọn thông số và phương pháp gia công phù hợp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
3.4. Tính chất từ
Ở trạng thái ủ, inox 1.4307 về cơ bản có cấu trúc Austenitic và không có từ tính đáng kể. Tuy nhiên, sau một số quá trình biến dạng nguội như cán, kéo hoặc tạo hình, vật liệu có thể xuất hiện mức độ từ tính nhất định do biến đổi một phần cấu trúc.
3.5. Tính chất cơ học
Các giá trị cơ học của inox 1.4307 có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm, trạng thái nhiệt luyện, chiều dày và phương pháp gia công. Vì vậy, khi sử dụng cho thiết kế hoặc nghiệm thu, nên lấy thông số từ tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Nhìn chung, inox 1.4307 được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng hàn và khả năng gia công, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và chế tạo thiết bị.
4. So sánh inox ti với 1.4306 và các mác inox khác
Inox 1.4307 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni carbon thấp và thường được biết đến trong nhóm 304L. Khi lựa chọn vật liệu, 1.4307 thường được đặt cạnh 1.4306, 1.4301, 1.4311 vì các mác này có nhiều đặc điểm tương đồng nhưng được tối ưu cho những yêu cầu khác nhau.
| Tiêu chí | 1.4307 | 1.4306 | 1.4301 | 1.4311 |
| Ký hiệu EN | X2CrNi18-9 | X2CrNi19-11 | X5CrNi18-10 | X2CrNiN18-10 |
| Số vật liệu | 1.4307 | 1.4306 | 1.4301 | 1.4311 |
| Tên gọi phân biệt | 304L | 304L – High Nickel | 304 | 304LN |
| Carbon (C) | ≤ 0,030% | ≤ 0,030% | ≤ 0,070% | ≤ 0,030% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% | ≤ 1,00% | ≤ 1,00% | ≤ 1,00% |
| Manganese (Mn) | ≤ 2,00% | ≤ 2,00% | ≤ 2,00% | ≤ 2,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% | ≤ 0,045% | ≤ 0,045% | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,015% | ≤ 0,015% | ≤ 0,015% | ≤ 0,015% |
| Chromium (Cr) | 17,5–19,5% | 18,0–20,0% | 17,0–19,5% | 17,0–19,5% |
| Nickel (Ni) | 8,0–10,5% | 10,0–12,0% | 8,0–10,5% | 8,5–11,5% |
| Nitrogen (N) | ≤ 0,11% | ≤ 0,11% | ≤ 0,11% | 0,12–0,22% |
| Đặc điểm | Carbon thấp, khả năng hàn tốt, phù hợp với kết cấu có nhiều mối hàn. | Carbon thấp, hàm lượng Ni cao hơn 1.4307, phù hợp khi yêu cầu thành phần Ni cao hơn trong nhóm 304L. |
Mác inox 304 phổ biến, hàm lượng carbon cao hơn 1.4307, có khả năng gia công và tạo hình tốt. |
Carbon thấp, bổ sung N giúp tăng độ bền cơ học so với các mác 304L thông thường. |
| Ứng dụng | Bồn, đường ống, thiết bị và kết cấu hàn trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm; phù hợp khi cần gia công và hàn nhiều. | Thiết bị và đường ống công nghiệp có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong các hệ thống cần duy trì hàm lượng Ni cao theo yêu cầu vật liệu. | Thiết bị gia dụng, thiết bị nhà bếp, bồn, lan can, chi tiết máy và thiết bị thực phẩm – các ứng dụng phổ biến không đặt nặng vào khả năng hàn sau gia công. | Kết cấu, bồn, đường ống và chi tiết công nghiệp chịu tải hoặc chịu lực, khi cần độ bền cơ học cao hơn nhưng vẫn yêu cầu khả năng chống ăn mòn và hàn tốt. |
Nguồn tham khảo: https://bssa.org.uk/bssa_articles/chemical-compositions-of-stainless-steels-to-bs-en-10296-2/
5. Lưu ý khi đặt mua inox 1.4307 tại thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, inox 1.4307 thường được gọi hoặc quy chiếu là 304L. Tuy nhiên, cách gọi này có thể gây nhầm lẫn khi đặt hàng, bởi 1.4306 và 1.4307 đều có thể được quy chiếu sang 304L trong một số hệ thống tiêu chuẩn, trong khi thành phần hóa học của hai mác không hoàn toàn giống nhau. Theo TCVN 10356, 1.4307 là X2CrNi18-9, còn 1.4306 là X2CrNi19-11; điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở giới hạn Cr và Ni.
Vì vậy, để nhà máy sản xuất hoặc cung cấp đúng vật liệu, nên ghi rõ:
- Mác thép: 1.4307
- Ký hiệu thép: X2CrNi18-9
- Thành phần hóa học yêu cầu: đặc biệt kiểm soát C ≤ 0,030%; Cr 17,5–19,5%; Ni 8,0–10,5%, cùng các giới hạn Si, Mn, P, S và N theo tiêu chuẩn áp dụng.
- Yêu cầu sản phẩm: ghi rõ yêu cầu ứng dụng cho vật liệu, cụ thể như ống, tấm, cuộn hoặc thanh.
- Chứng chỉ vật liệu (MTC): yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kết quả phân tích thành phần hóa học của lô hàng để đối chiếu với yêu cầu đặt mua.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về inox 1.4307, đặc điểm thành phần hóa học, tính chất và phạm vi ứng dụng, đồng thời phân biệt được 1.4307 với các mác inox liên quan như 1.4306, 1.4301 và 1.4311. Nếu cần bổ sung thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại: info@inoxdaiduong.com . Cảm ơn bạn đã ghé đọc.


CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG O S S
Inox Đại Dương cam kết cung cấp vật tư inox đạt chuẩn – đúng nguồn gốc – đúng chất lượng, giúp doanh nghiệp yên tâm sản xuất và nâng cao uy tín thương hiệu.
Nếu bạn cần hỗ trợ về sản phẩm hoặc báo giá nhanh, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua thông tin dưới đây:
Xem chính sách nội dung