Thép không gỉ và inox là cùng một loại vật liệu, không có sự khác nhau về bản chất. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc cùng một vật liệu nhưng được gọi bằng hai tên khác nhau trong kỹ thuật và đời sống. Trong phần nội dung dưới đây, Inox Đại Dương sẽ làm rõ bản chất của thép không gỉ/inox, lý do có hai cách gọi khác nhau, đồng thời giúp bạn hiểu đúng để lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Nội dung chính
1. Inox có phải là thép không gỉ không?
Inox và thép không gỉ là hai cách gọi khác nhau cho cùng một loại vật liệu, hoàn toàn không có sự khác biệt về thành phần hay tính chất. Thuật ngữ thép không gỉ (Stainless Steel) thường được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật và tiêu chuẩn vật liệu, trong khi inox là cách gọi phổ biến trong đời sống và thương mại tại Việt Nam, có nguồn gốc từ tiếng Pháp Inoxydable (có nghĩa là không bị oxy hóa).
Về bản chất, inox/thép không gỉ là hợp kim của sắt, trong đó chứa tối thiểu 10,5% Crom. Crom tạo ra một lớp màng oxit bảo vệ mỏng trên bề mặt kim loại, giúp vật liệu chống gỉ sét và ăn mòn trong quá trình sử dụng.
Vì vậy, khi gặp các cách gọi như inox thép không gỉ, inox không gỉ, hay câu hỏi thép không gỉ có phải là inox, bạn có thể hiểu rằng tất cả đều đang đề cập đến cùng một loại vật liệu. Điều quan trọng không phải là tên gọi, mà là lựa chọn đúng mác inox phù hợp với môi trường và mục đích sử dụng.
2. Những ký hiệu thép không gỉ – inox phổ biến tại Việt Nam
Thép không gỉ (inox) trên thị trường được phân loại theo ký hiệu mác thép, phản ánh thành phần hóa học và tính chất vật liệu. Việc hiểu đúng các ký hiệu này giúp người dùng lựa chọn chính xác loại inox phù hợp với nhu cầu sử dụng, tránh nhầm lẫn giữa chất lượng và giá thành sản phẩm.
Dưới đây là những ký hiệu thép không gỉ – inox phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay.
2.1. Thép không gỉ 201 (Inox 201)
Thép không gỉ 201, thường gọi là inox 201, là loại inox thuộc nhóm austenitic, có thành phần chính gồm crom, mangan và niken. Dòng inox này được phát triển vào những năm 1950, trong bối cảnh nguồn cung niken trên thế giới bị khan hiếm, nhằm thay thế một phần cho inox 304.
Trong điều kiện ủ, inox 201 không có từ tính. Tuy nhiên, sau quá trình gia công nguội như cán, uốn hoặc dập, vật liệu có thể xuất hiện từ tính nhẹ, đây là đặc điểm bình thường của nhóm inox austenitic.
So với các loại inox khác, inox 201 vẫn sở hữu khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt ở mức tốt, đồng thời dễ vệ sinh và đảm bảo tính thẩm mỹ trong quá trình sử dụng. Độ bền cơ học của inox 201 khá cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng thông thường.
Tuy nhiên, do hàm lượng niken thấp hơn so với inox 304, inox 201 có:
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304
- Độ ổn định trong môi trường ẩm, hóa chất thấp hơn
Bù lại, với ưu thế về giá thành thấp và độ bền cơ học tốt, inox 201 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khô ráo, ít tác nhân ăn mòn, đặc biệt khi cần tối ưu chi phí đầu tư.
2.2. Thép không gỉ 304 (Inox 304)
Thép không gỉ 304, thường gọi là inox 304, còn được biết đến với tên gọi thép không gỉ 18/8 do thành phần hóa học chứa khoảng 18% crom và 8% niken. Đây là loại inox phổ biến nhất trên thế giới, chiếm hơn 50% tổng sản lượng thép không gỉ toàn cầu.
Trong trạng thái ủ, inox 304 không có từ tính. Tuy nhiên, sau các quá trình gia công nguội như cán, uốn hoặc dập, vật liệu có thể xuất hiện từ tính nhẹ nhưng điều này không ảnh hưởng đến chất lượng hay khả năng sử dụng.
Nhờ sở hữu nhiều đặc tính ưu việt, inox 304 có:
- Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường ẩm và điều kiện sử dụng thông thường
- Độ bền cơ học cao, ổn định trong thời gian dài
- Tính an toàn và vệ sinh, đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành thực phẩm và y tế
Với những ưu điểm trên, inox 304 được ứng dụng rất rộng rãi trong thực tế, bao gồm:
- Trong công nghiệp: hệ thống ống dẫn, chi tiết máy, dây chuyền sản xuất thực phẩm, nhà máy bia – nước giải khát, ngành dệt nhuộm
- Trong dân dụng: bàn ghế, xoong nồi, chén bát, đồ gia dụng, trang trí nội – ngoại thất
Nhờ sự cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ và chi phí, inox 304 thường được xem là lựa chọn tiêu chuẩn cho phần lớn các nhu cầu sử dụng thông thường hiện nay.
2.3. Thép không gỉ 316 (Inox 316)
Thép không gỉ 316, hay inox 316, là loại inox được sử dụng phổ biến thứ hai sau inox 304. Thành phần của inox 316 tương tự inox 304 nhưng được bổ sung thêm molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
Nhờ đặc tính này, inox 316 có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường axit, chống ăn mòn tốt trong môi trường clorua, nước biển và hóa chất
Inox 316 đặc biệt phù hợp cho:
- Thiết bị xử lý hóa chất
- Thiết bị chế biến thực phẩm trong môi trường clorua
- Thiết bị y tế, dược phẩm
- Ngành lọc dầu, hóa dầu, xử lý xăng dầu
- Các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao và hạn chế ô nhiễm vật liệu
So với inox 304, inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, nhưng giá thành cũng cao hơn.
2.4. Thép không gỉ 430 (Inox 430)
Thép không gỉ 430 là loại inox thuộc nhóm ferritic, có đặc điểm:
- Có từ tính
- Không thể tôi cứng bằng nhiệt luyện
- Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình
Inox 430 có ưu điểm là:
- Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
- Chịu được nhiệt độ lên đến khoảng 870°C trong điều kiện sử dụng liên tục
- Dễ gia công hơn so với các loại inox austenitic như inox 304
Tuy nhiên, ở nhiệt độ phòng, inox 430 có xu hướng giòn hơn, đặc biệt nếu đã làm việc lâu trong khoảng nhiệt từ 400–600°C. Tình trạng này có thể được cải thiện thông qua quá trình ủ nhiệt. Inox 430 thường được sử dụng trong: trang trí nội thất, thiết bị gia dụng, các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.



CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG O S S
Inox Đại Dương cam kết cung cấp vật tư inox đạt chuẩn – đúng nguồn gốc – đúng chất lượng, giúp doanh nghiệp yên tâm sản xuất và nâng cao uy tín thương hiệu.
Nếu bạn cần hỗ trợ về sản phẩm hoặc báo giá nhanh, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua thông tin dưới đây:
Xem chính sách nội dung